Nghĩa tiếng Việt
(xem: tật lê 蒺藜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒺 thuộc bộ 艸 (cỏ). Chỉ dùng trong từ 蒺藜 (tật lê). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tật": cỏ (艸) mọc đầy gai như cái "tật" — 蒺藜 (tật lê) là loại cỏ gai nguy hiểm dùng làm bẫy ngựa thời cổ.
Gương Hán-Việt
蒺藜 (tật lê) — cây cỏ gai, dùng làm chướng ngại vật trong chiến tranh cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蒺 giúp đọc tên cây 蒺藜 (tật lê) trong thơ và sách thuốc cổ, cũng như thuật ngữ chiến tranh cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蒺 chỉ dùng trong 蒺藜 (jílí) — cây tật lê, một loại cỏ có gai nhọn. Chữ thuộc bộ 艸 (cỏ). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒺藜是一种有刺的植物。
Tật lê là loại thực vật có gai.
- 古代战场上常撒蒺藜阻敌。
Chiến trường cổ đại thường rải gai tật lê để cản địch.
- 铁蒺藜是古代的防御武器。
Gai tật lê sắt là vũ khí phòng thủ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.