Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai

Âm Hán Việt

kị

1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 忌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

忌 = 己 (Kỷ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa). Chữ hình thanh. Tâm trí (心) hướng vào bản thân (己) với sự lo sợ hoặc ghen ghét ẩn náu.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc kiêng cữ hoặc ghét bỏ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỵ": tâm (心) nhìn vào bản thân (己) thấy sợ — kiêng kỵ điều gì đó trong lòng không dám làm.

Gương Hán-Việt

"kỵ" trong "kiêng kỵ", "ghen tị", "kỵ nhật"

Mở khoá kiến thức

Biết 忌 (Kỵ) mở khoá: 忌讳 (điều kiêng kỵ), 妒忌 (ghen tị), 禁忌 (cấm kỵ), 肆无忌惮 (không kiêng nể gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忌 bronze 1忌 bronze 2
Kim văn
忌 seal 1
Tiểu triện
忌 liushutong 1忌 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 忌 là chữ hình thanh: 己 (Kỷ) biểu âm, gần jì; 心 (Tâm) biểu nghĩa. Kết hợp diễn đạt trạng thái tâm lý tiêu cực: sợ hãi, ghen ghét, kiêng kỵ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Zhè thanh 4zhǒng thanh 3yào thanh 4 thanh 4 thanh 2jiǔ thanh 3tóng thanh 2fú. thanh 2

    Thuốc này kiêng uống chung với rượu.

  • 他肆无忌惮地撒谎。Tā sì wú jì dàn de sāhuǎng. thanh 1

    Anh ta nói dối không chút kiêng nể.

  • 每个文化都有不同的忌讳。Měi gè wénhuà dōu yǒu bùtóng de jìhuì. thanh 3

    Mỗi nền văn hóa đều có những điều kiêng kỵ khác nhau.

  • 她对某些食物有忌口。Tā duì mǒuxiē shíwù yǒu jìkǒu. thanh 1

    Cô ấy kiêng ăn một số thực phẩm nhất định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 忌, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm jì (ghi nhớ), cùng phần 己

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.