Từ vựng tiếng Trung
jìn*jì禁
忌
Nghĩa tiếng Việt
kiêng kỵ, tránh
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
禁
Bộ: 示 (thần, chỉ thị)
13 nét
忌
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 禁 (cấm) gồm bộ '示' chỉ sự thiêng liêng, liên quan đến những điều cấm kỵ trong tôn giáo và bộ '林' tượng trưng cho rừng, nơi có những quy tắc cần tuân thủ.
- 忌 (kỵ) gồm bộ '心' biểu thị tâm, và phần '己' thể hiện cá nhân, ám chỉ những điều mà tâm trí con người cần tránh hoặc sợ hãi.
→ 禁忌 mang ý nghĩa những điều cần tránh hoặc cấm kỵ trong cuộc sống hoặc xã hội.
Từ ghép thông dụng
禁忌
điều cấm kỵ
禁令
lệnh cấm
忌讳
kiêng kỵ