Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ những điều không được làm hoặc làm động từ mang nghĩa kiêng kỵ điều gì
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấm kị
Từng chữ
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
- 忌kịghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa lẫn y tế (食物禁忌, 服药禁忌); tương đương khái niệm 「taboo」 trong ngôn ngữ học.
Câu ví dụ
- 在许多文化中,谈论死亡是一种禁忌。
Trong nhiều nền văn hóa, nói về cái chết là một điều kiêng kỵ.
- 这个话题在当地是禁忌,不要轻易提起。
Chủ đề này là điều cấm kỵ ở địa phương, đừng dễ dàng nhắc đến.
- 医生告诉他,饮酒是康复期间的禁忌。
Bác sĩ nói với anh ấy rằng uống rượu là điều kiêng kỵ trong thời gian phục hồi.
- 了解当地的禁忌有助于避免不必要的误会。
Hiểu biết về các điều kiêng kỵ địa phương giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 文化禁忌
điều cấm kỵ văn hóa
- 饮食禁忌
kiêng kỵ ăn uống
- 打破禁忌
phá vỡ điều cấm kỵ
- 宗教禁忌
điều cấm kỵ tôn giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.