Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa lẫn y tế (食物禁忌, 服药禁忌); tương đương khái niệm 「taboo」 trong ngôn ngữ học.
Câu ví dụ
- 在许多文化中,谈论死亡是一种禁忌。
Trong nhiều nền văn hóa, nói về cái chết là một điều kiêng kỵ.
- 这个话题在当地是禁忌,不要轻易提起。
Chủ đề này là điều cấm kỵ ở địa phương, đừng dễ dàng nhắc đến.
- 医生告诉他,饮酒是康复期间的禁忌。
Bác sĩ nói với anh ấy rằng uống rượu là điều kiêng kỵ trong thời gian phục hồi.
- 了解当地的禁忌有助于避免不必要的误会。
Hiểu biết về các điều kiêng kỵ địa phương giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 文化禁忌
điều cấm kỵ văn hóa
- 饮食禁忌
kiêng kỵ ăn uống
- 打破禁忌
phá vỡ điều cấm kỵ
- 宗教禁忌
điều cấm kỵ tôn giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.