Từ vựng tiếng Trung
sì肆
wú无
jì*dàn忌
惮
Nghĩa tiếng Việt
không kiêng nể
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
肆
Bộ: 聿 (bút, cây viết)
13 nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
忌
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
7 nét
惮
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 肆: Kết hợp của 聿 (bút) và một số phần khác, biểu thị sự tự do, không kiềm chế.
- 无: Đơn giản là không có, không tồn tại.
- 忌: Gồm 心 (tâm, trái tim) và phần trên biểu thị sự kiêng kỵ, sợ hãi.
- 惮: Tương tự 忌 với tâm (trái tim) và phần khác biểu thị sự lo ngại, sợ hãi.
→ 肆无忌惮: Biểu thị hành động tự do, không bị ràng buộc, không lo ngại hậu quả.
Từ ghép thông dụng
肆意
tuỳ ý, tự do
无聊
buồn chán
忌讳
kiêng kỵ
胆怯
nhút nhát, sợ hãi