Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành vi ngang ngược, không kiêng dè
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tứ vô kị đạn
Từng chữ
- 肆tứcùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)
- 无vôkhông có
- 忌kịghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai
- 惮đạnkinh sợ, run sợ
Tầng từ vựng
Thành ngữ肆无忌惮 là thành ngữ, chỉ thái độ hoặc hành động không kiêng nể, làm bừa. Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
Câu ví dụ
- 他肆无忌惮地批评
Anh ấy phê bình một cách không kiêng nể
- 肆无忌惮的行为
Hành động không kiêng nể
- 不要肆无忌惮
Đừng làm bừa, đừng không kiêng nể
Kết hợp thường gặp
- 肆无忌惮地
một cách không kiêng nể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.