Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loại củ ấu có 4 cạnh

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芰 thuộc bộ 艸 (cỏ). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ loại cây ấu (water caltrop, Trapa) mọc dưới nước, quả có gai nhọn.

Hán-Việt: kỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỵ": cỏ (艸) dưới nước — 芰 (kỵ) là cây ấu bốn cạnh, quả như ngôi sao gai nhọn nổi trên mặt ao trong thơ Khuất Nguyên.

Gương Hán-Việt

芰荷 (kỵ hà) — cây ấu và hoa sen, hình ảnh trong Ly Tao của Khuất Nguyên

Mở khoá kiến thức

Biết 芰 giúp đọc 芰荷 (kỵ hà) — hình ảnh cây ấu và hoa sen trong Ly Tao, biểu tượng sự thanh cao của Khuất Nguyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芰 bigseal 1
Đại triện
芰 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 芰 chủ yếu dùng trong văn bản cổ (chiefly archaic) chỉ cây ấu (water chestnut, Trapa spp.), đồng nghĩa với 菱 (líng). Xuất hiện trong Quốc Ngữ với điển tích Khuất Đáo thích ăn củ ấu. Đại triện và tiểu triện đã ghi nhận. Không có phân tích nguồn gốc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 制芰荷以为衣兮。Zhì jì hé yǐ wéi yī xī. thanh 4

    Ta cắt lá ấu lá sen làm áo vậy. (Ly Tao - Khuất Nguyên)

  • 芰是古代常见的水生植物。Jì shì gǔdài cháng jiàn de shuǐshēng zhíwù. thanh 4

    Cây ấu là thực vật thủy sinh phổ biến thời cổ đại.

  • 屈到嗜芰,临终仍不忘。Qū Dào shì jì, líng zhōng réng bù wàng. thanh 1

    Khuất Đáo thích ăn củ ấu, đến lúc lâm chung vẫn không quên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ cây ấu, đồng nghĩa, dễ nhầm

  • đồng âm jí, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.