Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fènshìjísú愤

Nghĩa tiếng Việt

phẫn thế tật tục, chán ghét xã hội

Âm Hán Việt

phẫn thế tật tục

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

13 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ bất mãn với xã hội và phong tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phẫn thế tật tục

Từng chữ

  • 愤phẫntức giận, cáu
  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 嫉tậtcăm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
  • 俗tụcthói quen; người phàm tục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.