Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa残疾人 là cách gọi chính thức. Cách gọi lịch sự hơn trong tiếng Trung hiện đại: 残障人士 (cánzhàng rénshì). Tránh dùng 残废 (cán fèi) vì mang tính kỳ thị.
Câu ví dụ
- 社会应该关爱残疾人
Xã hội cần quan tâm chăm sóc người khuyết tật
- 残疾人停车位不能随便停
Chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật không được đỗ tùy tiện
- 她是一位成功的残疾人运动员
Cô ấy là một vận động viên khuyết tật thành công
- 残疾人也有平等参与社会的权利
Người khuyết tật cũng có quyền tham gia xã hội bình đẳng
Kết hợp thường gặp
- 残疾人证
giấy chứng nhận khuyết tật
- 残疾人运动会
Thế vận hội người khuyết tật (Paralympic)
- 帮助残疾人
giúp đỡ người khuyết tật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.