Từ vựng tiếng Trung
cán*jí

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, ác)

10 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: khuyết tật

Câu ví dụ

  • 这是残疾Zhè shì 残疾 thanh 4

    Đây là khuyết tật

  • 我喜欢残疾Wǒ xǐhuān 残疾 thanh 3

    Tôi thích 残疾

  • 有残疾Yǒu 残疾 thanh 3

    Có 残疾

  • 没有残疾Méiyǒu 残疾 thanh 2

    Không có 残疾

Kết hợp thường gặp

  • 很残疾很 残疾 thanh 5

    很 残疾

  • 非常残疾非常 残疾 thanh 5

    非常 残疾

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.