Từ vựng tiếng Trung
cán

Nghĩa tiếng Việt

con tằm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚕 là dạng giản thể của 蠶. Cấu trúc gồm 天 phía trên và 虫 phía dưới. Không phải hội ý thuần tuý; 天 ở đây là biến thể hình thức của thành phần âm trong chữ gốc 蠶.

Hán-Việt: tằm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tằm": con sâu (虫) dưới trời (天) — con tằm nhả tơ từ lá dâu trời cho.

Gương Hán-Việt

tằm trong 蚕丝 (tằm ti — tơ tằm), 养蚕 (dưỡng tằm — nuôi tằm)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚕 mở khoá: 蚕丝, 养蚕, 蚕茧, 蚕食 — nhóm từ nghề tơ lụa truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚕 bigseal 1
Đại triện
蚕 seal 1
Tiểu triện

蚕 là giản thể của 蠶. Theo chữ gốc, 蠶 là chữ tượng hình mô tả con tằm. Dạng đại triện và tiểu triện đã cho thấy hình dạng con tằm rõ rệt. Chữ giản thể rút gọn mạnh nhưng giữ 虫 biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农村妇女养蚕已有几千年历史。Nóngcūn fùnǚ yǎngcán yǐ yǒu jǐ qiān nián lìshǐ. thanh 2

    Phụ nữ nông thôn nuôi tằm đã có lịch sử mấy nghìn năm.

  • 蚕丝是制作丝绸的原料。Cánsī shì zhìzuò sīchóu de yuánliào. thanh 2

    Tơ tằm là nguyên liệu làm lụa.

  • 蚕茧白如雪,轻如云。Cánjiǎn bái rú xuě, qīng rú yún. thanh 2

    Kén tằm trắng như tuyết, nhẹ như mây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng (桑蚕), 桑 là cây dâu nuôi tằm

  • cùng âm cán, nghĩa là tàn khuyết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.