Từ vựng tiếng Trung
cán*kù

Nghĩa tiếng Việt

tàn khốc, tàn nhẫn; khắc nghiệt (dùng cho cả con người lẫn hoàn cảnh, sự kiện)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, tệ)

9 nét

Bộ: (rượu)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng cho người (残酷的人 – người tàn nhẫn) hoặc hoàn cảnh (残酷的现实 – thực tế phũ phàng). Tiếng Việt dùng cả 'tàn nhẫn' (khi nói về người) và 'tàn khốc/khốc liệt' (khi nói về sự kiện, chiến tranh).

Câu ví dụ

  • 战争是非常残酷的Zhànzhēng shì fēicháng cánkù de thanh 4

    Chiến tranh là điều vô cùng tàn khốc

  • 他用残酷的方式对待犯人Tā yòng cánkù de fāngshì duìdài fànrén thanh 1

    Hắn đối xử với tù nhân bằng cách thức tàn nhẫn

  • 现实有时候是残酷的Xiànshí yǒu shíhou shì cánkù de thanh 4

    Thực tế đôi khi rất tàn nhẫn

  • 残酷的竞争让很多小企业倒闭Cánkù de jìngzhēng ràng hěn duō xiǎo qǐyè dǎobì thanh 2

    Sự cạnh tranh khốc liệt đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản

Kết hợp thường gặp

  • 残酷的现实cánkù de xiànshí thanh 2

    thực tế tàn khốc

  • 残酷竞争cánkù jìngzhēng thanh 2

    cạnh tranh khốc liệt

  • 残酷对待cánkù duìdài thanh 2

    đối xử tàn nhẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.