Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hóa chất, ký ức, dư lượng còn sót lại sau quá trình xử lý.
Câu ví dụ
- 蔬菜上残留农药很危险
Thuốc trừ sâu残留 trên rau củ rất nguy hiểm
- 水中残留的有害物质
Chất độc hại残留 trong nước
- 残留的记忆越来越模糊
Ký ức残留 ngày càng mờ nhạt
- 土壤里残留的塑料很难分解
Nhựa残留 trong đất rất khó phân hủy
- 伤口残留了异物
Vết thương残留 dị vật
Kết hợp thường gặp
- 残留物
hàng残留, dư lượng
- 农药残留
thuốc trừ sâu残留
- 残留记忆
ký ức còn sót lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.