Từ vựng tiếng Trung
cán*liú

Nghĩa tiếng Việt

còn lại, sót lại (tồn tại sau khi đã xử lý/bỏ đi)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, ác)

9 nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hóa chất, ký ức, dư lượng còn sót lại sau quá trình xử lý.

Câu ví dụ

  • 蔬菜上残留农药很危险Shūcài shàng cánliú nóngyào hěn wēixiǎn thanh 1

    Thuốc trừ sâu残留 trên rau củ rất nguy hiểm

  • 水中残留的有害物质Shuǐ zhōng cánliú de yǒuhài wùzhì thanh 3

    Chất độc hại残留 trong nước

  • 残留的记忆越来越模糊Cánliú de jìyì yuè lái yuè móhu thanh 2

    Ký ức残留 ngày càng mờ nhạt

  • 土壤里残留的塑料很难分解Tǔrǎng lǐ cánliú de sùliào hěn nán fēnjiě thanh 3

    Nhựa残留 trong đất rất khó phân hủy

  • 伤口残留了异物Shāngkǒu cánliú le yìwù thanh 1

    Vết thương残留 dị vật

Kết hợp thường gặp

  • 残留物cánliú wù thanh 2

    hàng残留, dư lượng

  • 农药残留nóngyào cánliú thanh 2

    thuốc trừ sâu残留

  • 残留记忆cánliú jìyì thanh 2

    ký ức còn sót lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.