Từ vựng tiếng Trung
tǒng*tǒng统
统
Nghĩa tiếng Việt
tất cả
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
统
Bộ: 糸 (sợi dây, sợi tơ)
9 nét
统
Bộ: 糸 (sợi dây, sợi tơ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '统' bao gồm bộ '糸' (sợi tơ) và phần bên phải là '充'.
- Bộ '糸' gợi ý đến sự liên kết, sự nối kết.
- Phần '充' có nghĩa là đầy đủ, hoàn thành.
→ Chữ '统' mang ý nghĩa về sự quản lý, sự thống nhất, sự liên kết.
Từ ghép thông dụng
统治
thống trị
统一
thống nhất
系统
hệ thống