Từ vựng tiếng Trung
lì*zhēng

Nghĩa tiếng Việt

làm hết sức có thể

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (dao, kiếm)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 力: Biểu thị sức mạnh, thể hiện sự nỗ lực hoặc khả năng.
  • 争: Gồm bộ đao (刀) phía trên, thể hiện sự cạnh tranh, tranh giành.

力争: Phản ánh sự nỗ lực mạnh mẽ để đạt được điều gì đó, thường là trong bối cảnh cạnh tranh hoặc tranh đấu.

Từ ghép thông dụng

zhēngshàngyóu

phấn đấu đứng đầu

zhēng

cố gắng giành lấy

nỗ lực