Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm trạng ngữ hoặc động từ đứng trước một động từ khác để biểu thị sự nỗ lực đạt mục tiêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lực tranh
Từng chữ
- 力lựcsức lực
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn nhấn mạnh nỗ lực, phấn đấu.
Câu ví dụ
- 力争第一
Nỗ lực giành hạng nhất
- 力争上游
Nỗ lực vươn lên
- 我们必须力争成功
Chúng ta phải nỗ lực giành thành công
- 力争完成目标
Nỗ lực hoàn thành mục tiêu
- 力争达成协议
Nỗ lực đạt được thỏa thuận
Kết hợp thường gặp
- 力求
cố gắng đạt được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.