Từ vựng tiếng Trung
sī*zì

Nghĩa tiếng Việt

tự ý, lén lút, bí mật

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Diễn tả hành động làm theo ý riêng mà không xin phép hoặc không được cho phép.

Câu ví dụ

  • 不要私自拿东西Bùyào sīzì ná dōngxi thanh 4

    Đừng tự ý lấy đồ

  • 他私自离开了Tā sīzì líkāi le thanh 1

    Anh ấy tự ý rời đi

  • 私自处理Sīzì chǔlǐ thanh 1

    Tự ý xử lý

  • 这是私自决定Zhè shì sīzì juédìng thanh 4

    Đây là quyết định tự ý

  • 不要私自改动Bùyào sīzì gǎidòng thanh 4

    Đừng tự ý thay đổi

Kết hợp thường gặp

  • 私自决定sīzì juédìng thanh 1

    quyết định tự ý

  • 私自离开sīzì líkāi thanh 1

    tự ý rời đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.