Từ vựng tiếng Trung
lè*yuán乐
园
Nghĩa tiếng Việt
xứ sở thần tiên
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
乐
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
园
Bộ: 囗 (bao quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '乐' gồm có bộ '丿' biểu thị nét phẩy, và phần còn lại gợi nhớ đến âm nhạc và sự vui vẻ.
- Chữ '园' có bộ '囗' bao quanh phần bên trong, thể hiện một khu vực được bao bọc, như khu vườn.
→ '乐园' có nghĩa là nơi vui vẻ, thường là công viên hay thiên đường.
Từ ghép thông dụng
音乐
âm nhạc
快乐
vui vẻ
公园
công viên