Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật liệu tự nhiên, có thể đứng sau các định ngữ chỉ tính chất hoặc vị trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nham thạch
Từng chữ
- 岩nhamnúi cao ngất; nơi hiểm yếu; hang núi; thạch đá, đá
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa岩石 thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, địa chất, cảnh quan thiên nhiên. Khác với 石头 (shítou — hòn đá, tảng đá dùng thường ngày), 岩石 thiên về nghĩa học thuật hoặc miêu tả địa hình lớn. 岩 còn có nghĩa vách đá, hang núi khi dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这座山全是岩石
Ngọn núi này toàn là đá
- 岩石上长着一棵松树
Trên tảng đá mọc lên một cây thông
- 地质学家研究各种岩石
Các nhà địa chất nghiên cứu nhiều loại đá khác nhau
- 这块岩石非常坚硬
Tảng đá này rất cứng
Kết hợp thường gặp
- 火成岩石
đá macma
- 岩石层
tầng đá
- 攀爬岩石
leo trèo đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.