Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là một loại khoáng vật có độ cứng thấp, dùng trong công nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoạt thạch, đạn
Từng chữ
- 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 滑石粉常用于工业生产。
Bột đá tan thường được dùng trong sản xuất công nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.