Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói để chỉ nơi đến, nơi chốn hoặc nơi ở trú.
Câu ví dụ
- 我不知道他去了什么去处
Tôi không biết anh ấy đã đi đâu
- 这座城市有很多好去处
Thành phố này có nhiều nơi值得一 đến
- 我们正在寻找安身的去处
Chúng tôi đang tìm nơi cư trú
- 这真是个休闲的好去处
Đây thực sự là nơi tốt để thư giãn
Kết hợp thường gặp
- 好去处
nơi tốt, nơi đáng đến
- 安身去处
chỗ ở, nơi trú ngụ
- 不知去向
không biết đi đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.