Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ địa điểm thích hợp để đi chơi hoặc lánh nạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khứ xứ
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 处xứnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói để chỉ nơi đến, nơi chốn hoặc nơi ở trú.
Câu ví dụ
- 到了周末,公园是市民休闲娱乐的好去处。
Đến cuối tuần, công viên là một nơi lý tưởng để người dân thư giãn và giải trí.
- 毕业以后,你打算去哪里寻找好的去处?
Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định đi đâu để tìm một điểm dừng chân tốt?
- 既然无家可归,这里就是你暂时的去处。
Đã không có nhà để về, nơi đây chính là chỗ ở tạm thời của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 好去处
nơi tốt, nơi đáng đến
- 安身去处
chỗ ở, nơi trú ngụ
- 不知去向
không biết đi đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.