Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cảm giác bất mãn về sự thiếu công bằng. '鸣不平' là thành ngữ 'kêu ca bất công'.
Câu ví dụ
- 感到不平
Cảm thấy bất bình
- 心中不平
Trong lòng bất mãn
- 鸣不平
Kêu ca bất bình
- 遭遇不平
Gặp phải bất công
- 不平之事
Việc bất công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.