Từ vựng tiếng Trung
bù*píng

Nghĩa tiếng Việt

bất bình; không công bằng; bất mãn

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cảm giác bất mãn về sự thiếu công bằng. '鸣不平' là thành ngữ 'kêu ca bất công'.

Câu ví dụ

  • 感到不平gǎndào bùpíng thanh 3

    Cảm thấy bất bình

  • 心中不平xīnzhōng bùpíng thanh 1

    Trong lòng bất mãn

  • 鸣不平míng bùpíng thanh 2

    Kêu ca bất bình

  • 遭遇不平zāoyù bùpíng thanh 1

    Gặp phải bất công

  • 不平之事bùpíng zhī shì thanh 4

    Việc bất công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.