Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa平台 có hai nghĩa chính: (1) vật lý — bục, sân thượng, cao nguyên; (2) kỹ thuật số — platform (như Taobao, WeChat). Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Câu ví dụ
- 这个电商平台很受欢迎
Nền tảng thương mại điện tử này rất phổ biến
- 政府为创业者搭建平台
Chính phủ xây dựng nền tảng cho người khởi nghiệp
- 站在平台上远眺
Đứng trên bục nhìn xa
- 学习平台提供了很多课程
Nền tảng học tập cung cấp nhiều khóa học
Kết hợp thường gặp
- 电商平台
nền tảng thương mại điện tử
- 互联网平台
nền tảng internet
- 搭建平台
xây dựng nền tảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.