Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*píng*xiàn地

Nghĩa tiếng Việt

đường chân trời

Âm Hán Việt

địa bình tuyến

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

5 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong các câu miêu tả phong cảnh thiên nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa bình tuyến

Từng chữ

  • 地địađất; địa vị
  • 平bìnhbằng; âm bằng
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 太阳从地平线上升起。Tàiyáng cóng dìpíngxiàn shàng shēng qǐ. thanh 4
  • 船只消失在地平线。Chuánzhī xiāoshī zài dìpíngxiàn. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.