Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hàng hóa, dịch vụ giá cả phải chăng, bình dân.
Câu ví dụ
- 这是平价餐厅
Đây là nhà hàng giá bình dân
- 平价商品很受欢迎
Hàng hóa giá bình dân rất được ưa chuộng
- 推出平价套餐
Ra mắt set ăn giá bình dân
Kết hợp thường gặp
- 平价餐厅
nhà hàng giá bình dân
- 平价商品
hàng hóa giá bình dân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.