Từ vựng tiếng Trung
chū*xíng出
行
Nghĩa tiếng Việt
đi du lịch
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp)
5 nét
行
Bộ: 行 (đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' gồm hai phần giống nhau, có thể hiểu là ra ngoài từ một cái hộp.
- Chữ '行' có hình ảnh của một con đường với hai người đi bộ, thể hiện ý nghĩa đi lại.
→ Ghép lại, '出行' mang ý nghĩa là ra ngoài hoặc đi ra ngoài.
Từ ghép thông dụng
出行
đi lại, du lịch
出发
khởi hành
出现
xuất hiện