Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出行 rộng hơn 旅行: 出行 chỉ bất kỳ việc đi lại nào (hàng ngày, công tác, du lịch), 旅行 chuyên nghĩa du lịch. Dùng nhiều trong giao thông, ứng dụng di chuyển.
Câu ví dụ
- 春节期间出行的人特别多。
Dịp Tết Nguyên Đán số người di chuyển đặc biệt đông.
- 这款应用可以帮你规划出行路线。
Ứng dụng này có thể giúp bạn lập kế hoạch lộ trình di chuyển.
- 下雨天出行要注意安全。
Khi trời mưa đi ra ngoài phải chú ý an toàn.
- 共享单车方便了市民的日常出行。
Xe đạp chia sẻ đã giúp việc di chuyển hàng ngày của người dân trở nên thuận tiện hơn.
Kết hợp thường gặp
- 出行方式
phương tiện/cách thức di chuyển
- 日常出行
di chuyển hàng ngày
- 出行计划
kế hoạch đi lại
- 绿色出行
di chuyển xanh (thân thiện môi trường)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.