Từ vựng tiếng Trung
chū*xíng

Nghĩa tiếng Việt

xuất hành — đi ra ngoài; di chuyển (đi lại, du lịch, công tác)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

5 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

出行 rộng hơn 旅行: 出行 chỉ bất kỳ việc đi lại nào (hàng ngày, công tác, du lịch), 旅行 chuyên nghĩa du lịch. Dùng nhiều trong giao thông, ứng dụng di chuyển.

Câu ví dụ

  • 春节期间出行的人特别多。Chūnjié qījiān chūxíng de rén tèbié duō. thanh 1

    Dịp Tết Nguyên Đán số người di chuyển đặc biệt đông.

  • 这款应用可以帮你规划出行路线。Zhè kuǎn yìngyòng kěyǐ bāng nǐ guīhuà chūxíng lùxiàn. thanh 4

    Ứng dụng này có thể giúp bạn lập kế hoạch lộ trình di chuyển.

  • 下雨天出行要注意安全。Xià yǔ tiān chūxíng yào zhùyì ānquán. thanh 4

    Khi trời mưa đi ra ngoài phải chú ý an toàn.

  • 共享单车方便了市民的日常出行。Gòngxiǎng dānchē fāngbiànle shìmín de rìcháng chūxíng. thanh 4

    Xe đạp chia sẻ đã giúp việc di chuyển hàng ngày của người dân trở nên thuận tiện hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 出行方式chūxíng fāngshì thanh 1

    phương tiện/cách thức di chuyển

  • 日常出行rìcháng chūxíng thanh 4

    di chuyển hàng ngày

  • 出行计划chūxíng jìhuà thanh 1

    kế hoạch đi lại

  • 绿色出行lǜsè chūxíng thanh 4

    di chuyển xanh (thân thiện môi trường)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.