Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người đi tham quan, thưởng ngoạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du nhân
Từng chữ
- 游dubơi dưới nước
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ khách du lịch.
Câu ví dụ
- 节假日的公园里到处都是观光的游人。
Trong công viên vào ngày lễ đâu đâu cũng là khách du lịch tham quan.
- 导游正向游人介绍这座古老建筑的历史。
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử của tòa kiến trúc cổ kính này cho du khách.
- 突然下起的大雨让景区的游人措手不及。
Cơn mưa lớn đột ngột trút xuống khiến khách du lịch trong khu danh lam thắng cảnh không kịp trở tay.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.