Từ vựng tiếng Trung
yóu*rén游
人
Nghĩa tiếng Việt
khách du lịch
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
游
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '游' bao gồm bộ '氵' là nước và phần bên phải '斿' chỉ sự di chuyển, liên quan đến hoạt động đi lại hoặc bơi lội.
- Chữ '人' đơn giản và biểu thị một người.
→ Tổng thể '游人' có thể được hiểu là những người đi du lịch hoặc tham quan.
Từ ghép thông dụng
游泳
bơi lội
旅游
du lịch
游客
khách du lịch