Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ kế hoạch di chuyển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hành trình
Từng chữ
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ lịch trình, kế hoạch đi lại cho một chuyến đi hoặc công việc.
Câu ví dụ
- 我们安排了行程
Chúng tôi đã sắp xếp lộ trình
- 旅游行程
lịch trình du lịch
- 改变行程
thay đổi lộ trình
- 详细行程
lộ trình chi tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.