Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng khi muốn hoàn trả vé tàu, xe, máy bay để lấy lại tiền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thối, thoái phiếu
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa退票 thường dùng trong giao thông (tàu, máy bay) và sự kiện (phim, hòa nhạc). Phân biệt: 退票 (hoàn vé) vs 改签 (đổi vé sang chuyến/suất khác) vs 换票 (đổi vé loại khác).
Câu ví dụ
- 因为行程有变,他申请退票。
Do lịch trình thay đổi, anh ấy xin hoàn vé.
- 这张火车票可以免费退票吗?
Vé tàu này có thể hoàn miễn phí không?
- 演唱会退票需要提前三天申请。
Hoàn vé concert cần đăng ký trước ba ngày.
- 网上购票后也可以在线退票。
Sau khi mua vé online cũng có thể hoàn vé trực tuyến.
Kết hợp thường gặp
- 退票手续
thủ tục hoàn vé
- 退票费
phí hoàn vé
- 申请退票
đăng ký hoàn vé
- 免费退票
hoàn vé miễn phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.