Từ vựng tiếng Trung
tuì*piào退

Nghĩa tiếng Việt

thoái phiếu — trả vé, hoàn vé (tàu, máy bay, phim, sự kiện)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (hiển thị)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

退票 thường dùng trong giao thông (tàu, máy bay) và sự kiện (phim, hòa nhạc). Phân biệt: 退票 (hoàn vé) vs 改签 (đổi vé sang chuyến/suất khác) vs 换票 (đổi vé loại khác).

Câu ví dụ

  • 因为行程有变,他申请退票。Yīnwèi xíngchéng yǒu biàn, tā shēnqǐng tuìpiào. thanh 1

    Do lịch trình thay đổi, anh ấy xin hoàn vé.

  • 这张火车票可以免费退票吗?Zhè zhāng huǒchēpiào kěyǐ miǎnfèi tuìpiào ma? thanh 4

    Vé tàu này có thể hoàn miễn phí không?

  • 演唱会退票需要提前三天申请。Yǎnchànghuì tuìpiào xūyào tíqián sān tiān shēnqǐng. thanh 3

    Hoàn vé concert cần đăng ký trước ba ngày.

  • 网上购票后也可以在线退票。Wǎngshàng gòupiào hòu yě kěyǐ zàixiàn tuìpiào. thanh 3

    Sau khi mua vé online cũng có thể hoàn vé trực tuyến.

Kết hợp thường gặp

  • 退票手续tuìpiào shǒuxù thanh 4

    thủ tục hoàn vé

  • 退票费tuìpiào fèi thanh 4

    phí hoàn vé

  • 申请退票shēnqǐng tuìpiào thanh 1

    đăng ký hoàn vé

  • 免费退票miǎnfèi tuìpiào thanh 3

    hoàn vé miễn phí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.