Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Mang sắc thái trang trọng hơn từ chỉ thuốc thông thường, hay dùng trong nghiên cứu y học và báo cáo khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dược vật
Từng chữ
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 药. Dùng trong y học/pharma.
Câu ví dụ
- 这是新药物
Đây là dược phẩm mới
- 药物治疗
điều trị bằng thuốc
- 这种药物很有效
Loại dược phẩm này rất hiệu quả
- 研制新药物
nghiên cứu dược phẩm mới
Kết hợp thường gặp
- 新药物
dược phẩm mới
- 合成药物
dược phẩm tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.