Từ vựng tiếng Trung
dù*zi肚
子
Nghĩa tiếng Việt
bụng
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
肚
Bộ: 月 (thịt)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '肚' có bộ '月' chỉ liên quan đến cơ thể con người, ý nói đến phần bụng. Phần còn lại của chữ là '土', gợi đến sự ổn định, chắc chắn.
- Chữ '子' là một chữ độc lập, có nghĩa là con hay trẻ con, thường được dùng để chỉ phần của cơ thể hoặc những vật nhỏ.
→ Từ '肚子' có nghĩa là bụng, phần cơ thể nằm giữa ngực và hông.
Từ ghép thông dụng
肚子疼
đau bụng
肚子饿
đói bụng
摸肚子
xoa bụng