Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu so sánh ngang bằng hoặc hơn kém và bắt buộc có tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất á vu
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 亚áthứ hai; châu Á
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 不亚于 + đối tượng so sánh; mang sắc thái khẳng định, thường dùng trong văn viết lẫn văn nói.
Câu ví dụ
- 她的实力不亚于任何对手。
Năng lực của cô ấy không thua kém bất kỳ đối thủ nào.
- 这部电影的质量不亚于好莱坞大片。
Chất lượng bộ phim này không thua kém các bom tấn Hollywood.
- 他的毅力不亚于专业运动员。
Ý chí của anh ấy không kém gì vận động viên chuyên nghiệp.
- 国产品牌的品质不亚于进口产品。
Chất lượng thương hiệu nội địa không thua hàng nhập khẩu.
Kết hợp thường gặp
- 不亚于任何人
không thua kém bất kỳ ai
- 实力不亚于
năng lực không thua
- 效果不亚于
hiệu quả không kém
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.