Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

anh em rể

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娅 = 女(Nữ, biểu nghĩa: liên quan phụ nữ/hôn nhân) + 亚 (Á, biểu âm: âm yà). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm, không có glyph-origin. Nghĩa cổ: từ xưng hô giữa chồng của các chị em (anh em rể với nhau).

Hán-Việt: á

Mẹo nhớ

Hán-Việt "á": 女 (phụ nữ, hôn nhân) + 亚 (á, âm yà) — qua người phụ nữ (chị/em) mà trở thành 'á anh em', tức anh em rể.

Gương Hán-Việt

á trong 'nhân á' (姻娅 — thông gia, họ hàng thông gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 娅 (á) mở khoá: 姻娅 (thông gia), 婭奼 (yàchà — cổ ngữ: thiếu nữ đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa: quan hệ phụ nữ/hôn nhân) + 亚 (biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Nghĩa gốc: cách gọi nhau giữa chồng của các chị em (婚姻关系中的称谓). Dùng trong 姻娅 (婚姻 — hôn nhân và hàng xóm/thân thuộc). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两家是姻娅关系。Liǎng jiā shì yīnyà guānxi. thanh 3

    Hai gia đình có quan hệ thông gia.

  • 他们是连襟,也叫娅婿。Tāmen shì liánjīn, yě jiào yàxù. thanh 1

    Họ là anh em rể, còn gọi là 婭婿.

  • 这个名字娅颇有古典韵味。Zhège míngzì Yà pō yǒu gǔdiǎn yùnwèi. thanh 4

    Cái tên Á này có hương vị cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 娅, HV 'á' — châu Á, thứ hai

  • đồng âm yǎ, cũng HV 'nhã/á' — thanh nhã, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.