Từ vựng tiếng Trung
shù*lín树
林
Nghĩa tiếng Việt
khu rừng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
树
Bộ: 木 (cây)
9 nét
林
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 树: Bao gồm bộ '木' (cây) và phần bên phải chỉ âm thanh và ý nghĩa liên quan đến cây cối.
- 林: Hai bộ '木' ghép lại, biểu thị sự tập hợp của nhiều cây, tạo thành rừng.
→ 树林: Khu vực nhiều cây cối, ý chỉ rừng cây.
Từ ghép thông dụng
树林
rừng cây
树木
cây cối
森林
rừng