Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 风 (gió)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChữ cơ bản chỉ khí tượng. Phổ biến trong nhiều từ ghép: 台风, 冷风, 春风, 等等. Trong '风水', 风 là khái niệm văn hóa truyền thống.
Câu ví dụ
- 今天风很大
Hôm nay gió rất lớn
- 我喜欢吹风
Tôi thích đón gió
- 刮风了
Trời gió rồi
- 春风很舒服
Gió xuân rất dễ chịu
Kết hợp thường gặp
- 大风
gió lớn
- 台风
bão tố
- 风水
phong thủy
- 风景
phong cảnh
- 风格
phong cách
Từ khác chứa "风"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.