Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordNghĩa phổ biến nhất là 'bông hoa'. Trong '花钱', 花 là động từ 'tiêu'. Có thể dùng hậu âm '儿' trong khẩu ngữ: 花儿 (huār).
Câu ví dụ
- 这朵花很漂亮
Bông hoa này rất đẹp
- 花园里有很多花
Trong vườn có rất nhiều hoa
- 我喜欢玫瑰花
Tôi thích hoa hồng
- 春天花儿都开了
Mùa xuân hoa nở rộ
Kết hợp thường gặp
- 开花
nở hoa
- 红花
hoa đỏ
- 花园
vườn hoa
- 花钱
tiêu tiền
Từ khác chứa "花"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.