Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ cơ quan tay của con người. Khi đứng bên trái chữ khác, biến thành bộ thủ 扌. Phổ biến trong từ ghép: 手机, 手表, 手套, 等等.
Câu ví dụ
- 我手很疼
Tay tôi rất đau
- 请举手
Làm ơn giơ tay
- 他手上有伤口
Trên tay anh ấy có vết thương
- 用手拿东西
Dùng tay lấy đồ
Kết hợp thường gặp
- 左手
tay trái
- 右手
tay phải
- 洗手
rửa tay
- 手机
điện thoại di động
- 手帕
khăn tay
Từ khác chứa "手"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.