Từ vựng tiếng Trung
shǒu

Nghĩa tiếng Việt

tay

1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '手' có cấu trúc như một bàn tay với các ngón tay trải ra.
  • Hình dáng của chữ giống như một cánh tay và bàn tay mở rộng, biểu tượng cho sự cầm nắm hoặc hoạt động của tay.

Chữ '手' có nghĩa là 'tay'.

Từ ghép thông dụng

手指shǒuzhǐ

ngón tay

手机shǒujī

điện thoại di động

手套shǒutào

găng tay