Từ vựng tiếng Trung
dì地
Nghĩa tiếng Việt
đất, mặt đất; (trợ từ) chỉ trạng thái/phương thức
1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordLưu ý phân biệt hai đọc: (1) 'dì' khi là danh từ nghĩa 'đất' (địa, 地方, 地图), (2) 'de' khi là trợ từ (慢慢地, 认真地). Trong khẩu ngữ Bắc Kinh, trợ từ này thường được phát âm giống 的.
Câu ví dụ
- 我在地上
Tôi ở trên mặt đất
- 快乐地学习
Học một cách vui vẻ
- 慢慢地走
Đi một cách chậm chạp
- 认真地工作
Làm việc một cách nghiêm túc
Kết hợp thường gặp
- 地面
mặt đất
- 地方
nơi chốn
- 地图
bản đồ
Từ khác chứa "地"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.