Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 疒 (bệnh tật)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ trạng thái bệnh tật. Ghép với nhiều từ: 生病, 看病, 病房, 病毒, 等等. Trong văn nói, '病了' nghĩa là 'bị ốm'.
Câu ví dụ
- 他病了
Anh ấy bị ốm rồi
- 这种病很严重
Bệnh này rất nghiêm trọng
- 她生病了
Cô ấy bị bệnh rồi
- 看病很贵
Khám bệnh rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 生病
bị ốm
- 看病
khám bệnh
- 病人
bệnh nhân
- 医院
bệnh viện
- 大病
bệnh nặng
Từ khác chứa "病"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.