Từ vựng tiếng Trung
xiān*jìn先
进
Nghĩa tiếng Việt
tiên tiến
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
先
Bộ: 儿 (trẻ con)
6 nét
进
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '先' có bộ '儿' (trẻ con) và phần trên gợi ý sự xuất hiện trước, đi trước.
- Chữ '进' có bộ '辶' (đi), cho thấy ý nghĩa của sự đi tới hoặc tiến lên phía trước.
→ Cả hai chữ kết hợp lại có nghĩa là 'tiên tiến', chỉ sự phát triển vượt bậc, đi trước.
Từ ghép thông dụng
先进
tiên tiến
先进技术
công nghệ tiên tiến
先进国家
quốc gia tiên tiến