Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiān*jìn

Nghĩa tiếng Việt

tiên tiến, hiện đại; vượt trội hơn so với trình độ chung của thời đại

Âm Hán Việt

tiên tiến

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

6 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ công nghệ, kỹ thuật hoặc tư tưởng hiện đại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiên tiến

Từng chữ

  • tiêntrước
  • tiếnđi lên, tiến lên

Tầng từ vựng

Có thể dùng cho công nghệ, phương pháp, tư tưởng, hoặc người. Trong văn chính trị, 先进 còn mang nghĩa 'nêu gương'. Đối với 反义词: 落后 'lạc hậu'. Từ liên quan: 进步 'tiến bộ', 现代 'hiện đại'.

Câu ví dụ

  • 这家公司引进了先进的技术。Zhè jiā gōngsī yǐnjìn le xiānjìn de jìshù. thanh 4
  • 他被评为先进工作者。Tā bèi píng wéi xiānjìn gōngzuòzhě. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 先进技术xiānjìn jìshù thanh 1
  • 先进经验xiānjìn jīngyàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.