Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từCó thể dùng cho công nghệ, phương pháp, tư tưởng, hoặc người. Trong văn chính trị, 先进 còn mang nghĩa 'nêu gương'. Đối với 反义词: 落后 'lạc hậu'. Từ liên quan: 进步 'tiến bộ', 现代 'hiện đại'.
Câu ví dụ
- 这家公司引进了先进的技术。
- 他被评为先进工作者。
Kết hợp thường gặp
- 先进技术
- 先进经验
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.