Từ vựng tiếng Trung
xià*biān

Nghĩa tiếng Việt

bên dưới

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ miền Bắc chỉ vị trí thấp hơn. Miền Nam dùng 下面.

Câu ví dụ

  • 书在下边Shū zài xiàbiān thanh 1

    Quyển sách ở bên dưới

  • 请看下边Qǐng kàn xiàbiān thanh 3

    Xin hãy nhìn bên dưới

  • 桌子下边有一只猫Zhuōzi xiàbiān yǒu yī zhī māo thanh 1

    Dưới bàn có một con mèo

Kết hợp thường gặp

  • 下边的人xiàbiān de rén thanh 4

    người ở bên dưới

  • 下边一层xiàbiān yī céng thanh 4

    tầng bên dưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.