Từ vựng tiếng Trung
qù*xiàng去
向
Nghĩa tiếng Việt
hướng đi
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
去
Bộ: 厶 (riêng tư)
5 nét
向
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 去: Ký tự này được tạo thành từ bộ '厶' (riêng tư) và phần trên giống như chữ '土' (đất), thể hiện ý nghĩa đi khỏi nơi nào đó.
- 向: Ký tự này kết hợp bộ '口' (miệng) và phần phía trên giống như chữ '冂', mang ý nghĩa hướng tới, hoặc phía trước.
→ 去向: Biểu thị phương hướng hoặc điểm đến.
Từ ghép thông dụng
去世
qua đời
去除
loại bỏ
方向
phương hướng