Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, làm rõ hoặc hỏi han về tung tích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khứ hướng
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi hỏi về nơi chốn một người hoặc vật đi đâu.
Câu ví dụ
- 我不知道他的去向
Tôi không biết hắn đi đâu
- 资金的去向
Hướng đi của dòng tiền
- 我们要查清他的去向
Chúng ta phải điều tra rõ hắn đi đâu
Kết hợp thường gặp
- 不知去向
không biết đi đâu
- 来龙去脉
nguồn gốc và diễn biến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.