Từ vựng tiếng Trung
shǒu*tóu手
头
Nghĩa tiếng Việt
trong tay
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 手 có nghĩa là 'tay', chỉ sự hành động hay thao tác.
- 头 có nghĩa là 'đầu', thường chỉ phần trên cùng hoặc đầu của sự vật.
→ '手头' thường chỉ tình hình tài chính hoặc những gì có sẵn trong tay vào lúc này.
Từ ghép thông dụng
手头
trong tay (thường chỉ tài chính)
手机
điện thoại di động
手术
phẫu thuật