Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái tài chính hoặc công việc hiện tại, ví dụ 手头紧 nghĩa là kẹt tiền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
thủ đầu
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng nói về tài chính (tiền) hoặc công việc đang có trong tay/có sẵn.
Câu ví dụ
- 我最近手头有点紧。
Dạo này tài chính của tôi hơi eo hẹp.
- 他手头没有现成的工具。
Trong tay anh ấy không có sẵn công cụ.
- 把手头的工作做完再下班。
Hãy hoàn thành công việc đang có trong tay rồi mới tan làm.
Kết hợp thường gặp
- 手头紧
thiếu tiền, tiền kẹt
- 手头宽
tiền dư dả
- 手头有事
đang bận việc trong tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.