Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tựu địa'. Thành ngữ phổ biến: 就地取材 (lấy vật liệu tại chỗ).
Câu ví dụ
- 就地取材
Lấy vật liệu tại chỗ.
- 就地安置
Sắp xếp tại chỗ.
- 事故发生后,就地调查
Sau khi tai nạn xảy ra, điều tra tại chỗ.
- 就地解决
Giải quyết tại chỗ.
- 就地正法
Hành quyết ngay tại chỗ (cổ).
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.