Từ vựng tiếng Trung
jiù*dì就
地
Nghĩa tiếng Việt
tại chỗ
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
就
Bộ: 尢 (yếu)
12 nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 就: Ký tự này bao gồm bộ '尢' (yếu) và các nét khác kết hợp lại. Bộ '尢' thường biểu thị sự yếu đuối hay không đủ sức mạnh.
- 地: Ký tự này bao gồm bộ '土' (đất), thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt đất hoặc vị trí.
→ 就地: Nghĩa là 'ngay tại chỗ', kết hợp nghĩa của 'tiến đến' và 'đất', chỉ việc làm gì đó ngay tại nơi đang đứng.
Từ ghép thông dụng
就地取材
lấy nguyên liệu tại chỗ
就地解决
giải quyết tại chỗ
就地躲避
trốn tránh tại chỗ