Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ nơi thực hiện hành động ngay tại chỗ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tựu địa
Từng chữ
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tựu địa'. Thành ngữ phổ biến: 就地取材 (lấy vật liệu tại chỗ).
Câu ví dụ
- 就地取材
Lấy vật liệu tại chỗ.
- 就地安置
Sắp xếp tại chỗ.
- 事故发生后,就地调查
Sau khi tai nạn xảy ra, điều tra tại chỗ.
- 就地解决
Giải quyết tại chỗ.
- 就地正法
Hành quyết ngay tại chỗ (cổ).
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.