Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Động từ mang tân ngữ chỉ địa điểm hoặc mục tiêu ở ngay phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trực bôn
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đi/ chạy thẳng đến nơi nào đó, hoặc đi thẳng vào vấn đề (nghĩa bóng).
Câu ví dụ
- 他直奔火车站
Cậu ấy đi thẳng đến ga tàu
- 我直奔主题
Tôi đi thẳng vào vấn đề
- 直奔目的地
Đi thẳng đến nơi đến
Kết hợp thường gặp
- 直奔
Đi thẳng đến, chạy thẳng tới
- 直奔主题
Đi thẳng vào vấn đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.