Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ phương hướng của hành động hoặc mục tiêu nhắm tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉ hướng
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hướng vật lý hoặc mục tiêu/định hướng trừu tượng.
Câu ví dụ
- 箭指向目标
Mũi tên chỉ về mục tiêu
- 政策指向经济发展
Chính sách nhắm tới phát triển kinh tế
- 手指指向北方
Ngón tay chỉ về phía Bắc
- 指向明确
Hướng rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 指向目标
chỉ về mục tiêu
- 明确指向
hướng rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.