Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*dǎo指
导
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
指
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
导
Bộ: 寸 (tấc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 指: Chữ này có bộ thủ '扌', biểu thị hành động liên quan đến tay. Phần âm là '旨', gợi nhớ đến sự chỉ dẫn hay chỉ thị.
- 导: Chữ này có bộ thủ '寸', có thể liên quan đến đo lường và sự chính xác. Phần âm là '𡯁', gợi nhớ đến sự dẫn dắt.
→ Hướng dẫn hoặc chỉ dẫn bằng tay.
Từ ghép thông dụng
指导
hướng dẫn
指挥
chỉ huy
手指
ngón tay