Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
shùn*zhe

Nghĩa tiếng Việt

dọc theo, xuôi theo

Âm Hán Việt

thuận trước

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc con đường để làm giới từ chỉ hướng đi

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

thuận trước

Từng chữ

  • thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi đi dọc theo một hướng hoặc làm theo ý ai đó.

Câu ví dụ

  • 顺着这条路走Shùnzhe zhè tiáo lù zǒu thanh 4

    Đi dọc theo con đường này

  • 顺着河流Shùnzhe héliú thanh 4

    Xuôi theo dòng sông

  • 顺着他的意思Shùnzhe tā de yìsi thanh 4

    Làm theo ý anh ấy

Kết hợp thường gặp

  • 顺着走shùnzhe zǒu thanh 4

    đi xuôi theo

  • 顺着流shùnzhe liú thanh 4

    xuôi theo dòng

  • 顺着意shùnzhe yì thanh 4

    làm theo ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.