Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các hoạt động hoặc địa điểm ngoài trời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lộ thiên
Từng chữ
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa露天 thường làm định ngữ (露天+danh từ), ít dùng độc lập làm vị ngữ; tương đương 'open-air' hay 'outdoor' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 我们在露天广场举办了音乐会。
Chúng tôi tổ chức buổi hòa nhạc tại quảng trường ngoài trời.
- 露天停车场收费比地下停车场低。
Bãi đậu xe lộ thiên thu phí thấp hơn bãi xe ngầm.
- 露天电影院在夏天特别受欢迎。
Rạp chiếu phim ngoài trời rất được ưa chuộng vào mùa hè.
- 天气晴朗时,他喜欢在露天咖啡馆喝茶。
Khi trời quang đãng, anh ấy thích ngồi uống trà ở quán cà phê ngoài trời.
Kết hợp thường gặp
- 露天市场
chợ ngoài trời
- 露天矿
mỏ lộ thiên
- 露天表演
biểu diễn ngoài trời
- 露天停车场
bãi đậu xe ngoài trời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.