Từ vựng tiếng Trung
lù*tiān

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

21 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 露: Phía trên là bộ '雨' (mưa), phía dưới là chữ '路' (đường), gợi ý rằng sương mù thường xuất hiện vào sáng sớm trên đường khi trời mưa.
  • 天: Chữ '天' được tạo từ chữ '大' (lớn) và một nét ngang phía trên, biểu thị bầu trời bao la, rộng lớn.

露天: Nghĩa là không gian mở, ngoài trời, thường gắn liền với thời tiết và bầu trời.

Từ ghép thông dụng

露天lùtiān

ngoài trời

露水lùshuǐ

sương

露面lùmiàn

xuất hiện, lộ diện