Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa露天 thường làm định ngữ (露天+danh từ), ít dùng độc lập làm vị ngữ; tương đương 'open-air' hay 'outdoor' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 我们在露天广场举办了音乐会。
Chúng tôi tổ chức buổi hòa nhạc tại quảng trường ngoài trời.
- 露天停车场收费比地下停车场低。
Bãi đậu xe lộ thiên thu phí thấp hơn bãi xe ngầm.
- 露天电影院在夏天特别受欢迎。
Rạp chiếu phim ngoài trời rất được ưa chuộng vào mùa hè.
- 天气晴朗时,他喜欢在露天咖啡馆喝茶。
Khi trời quang đãng, anh ấy thích ngồi uống trà ở quán cà phê ngoài trời.
Kết hợp thường gặp
- 露天市场
chợ ngoài trời
- 露天矿
mỏ lộ thiên
- 露天表演
biểu diễn ngoài trời
- 露天停车场
bãi đậu xe ngoài trời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.