Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
Thường làm danh từ chỉ phương hướng hoặc làm định ngữ để chỉ góc nhìn gián tiếp của một vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
trắc diện, miến
Từng chữ
- 侧trắcmột bên
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这张照片是从侧面拍摄的。
Bức ảnh này được chụp từ mặt bên.
- 这个问题需要从侧面来了解。
Vấn đề này cần được tìm hiểu từ một khía cạnh khác.
- 阳光从侧面的窗户照了进来。
Ánh nắng chiếu vào từ cửa sổ bên hông.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.