Từ vựng tiếng Trung
dǐ*xiàn
线

Nghĩa tiếng Việt

đường cơ sở

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, bao phủ)

8 nét

线

Bộ: (sợi, chỉ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 底: Bao gồm bộ '广' (rộng) và phần '氏' (họ). Ý nghĩa của '底' là nền tảng, cơ sở, hay phần dưới cùng.
  • 线: Bao gồm bộ '糸' (sợi) với ý nghĩa là dây, chỉ, và phần '戈' (mâu) thể hiện sự kéo dài, nối liền.

底线 có nghĩa là đường cơ sở, đường ranh giới cuối cùng hoặc tiêu chuẩn tối thiểu.

Từ ghép thông dụng

底线dǐxiàn

đường cơ sở

底部dǐbù

phần dưới cùng

生命线shēngmìngxiàn

đường sinh mệnh