Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRất phổ biến trong tiếng hiện đại, chỉ điểm giới hạn không thể vượt qua (về nguyên tắc, đạo đức, thỏa thuận).
Câu ví dụ
- 这是我的底线
Đây là đường giới hạn của tôi
- 守住底线
Giữ vững giới hạn
- 突破底线
Vượt quá giới hạn cho phép
Kết hợp thường gặp
- 道德底线
giới hạn đạo đức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.