Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giữ vững hoặc chạm vào giới hạn đạo đức, thương lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để tuyến
Từng chữ
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRất phổ biến trong tiếng hiện đại, chỉ điểm giới hạn không thể vượt qua (về nguyên tắc, đạo đức, thỏa thuận).
Câu ví dụ
- 这是我的底线
Đây là đường giới hạn của tôi
- 守住底线
Giữ vững giới hạn
- 突破底线
Vượt quá giới hạn cho phép
Kết hợp thường gặp
- 道德底线
giới hạn đạo đức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.