Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǐ*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

đường giới hạn, điểm không thể vượt qua

Âm Hán Việt

để tuyến

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, bao phủ)

8 nét

Bộ: (sợi, chỉ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như giữ vững hoặc chạm vào giới hạn đạo đức, thương lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

để tuyến

Từng chữ

  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Rất phổ biến trong tiếng hiện đại, chỉ điểm giới hạn không thể vượt qua (về nguyên tắc, đạo đức, thỏa thuận).

Câu ví dụ

  • 这是我的底线Zhè shì wǒ de dǐxiàn thanh 4

    Đây là đường giới hạn của tôi

  • 守住底线Shǒuzhù dǐxiàn thanh 3

    Giữ vững giới hạn

  • 突破底线Tūpò dǐxiàn thanh 1

    Vượt quá giới hạn cho phép

Kết hợp thường gặp

  • 道德底线dàodé dǐxiàn thanh 4

    giới hạn đạo đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.