Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc kết hợp với giới từ để chỉ vị trí không gian trên cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao không
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hoạt động ở độ cao lớn (làm việc, bay, nhảy dù).
Câu ví dụ
- 高空作业需要安全带
Làm việc ở trên cao cần đai an toàn
- 那架飞机在高空飞行
Chiếc máy bay đó đang bay ở độ cao lớn
- 高空跳伞很刺激
Nhảy dù ở trên cao rất thú vị
Kết hợp thường gặp
- 高空作业
làm việc ở trên cao
- 高空飞行
bay ở độ cao lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.