Từ vựng tiếng Trung
gāo*kōng

Nghĩa tiếng Việt

độ cao

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (hang động)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '高' tượng trưng cho một tòa nhà cao, có mái hiên ở trên.
  • Chữ '空' có bộ '穴' (hang động) trên đầu, kết hợp với các nét bên dưới thể hiện không gian trống rỗng.

Cụm từ '高空' chỉ không gian cao trên trời, thường dùng để chỉ bầu trời hoặc độ cao lớn.

Từ ghép thông dụng

高兴gāoxìng

vui vẻ

高大gāodà

cao lớn

空调kōngtiáo

máy điều hòa không khí