Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường theo sau là danh từ địa điểm hoặc mục tiêu trừu tượng; khác với 通向 ở chỗ 通往 có thể thay thế nhau nhưng 通往 phổ biến hơn trong văn nói.
Câu ví dụ
- 这条路通往城市中心。
Con đường này dẫn đến trung tâm thành phố.
- 努力是通往成功的唯一途径。
Nỗ lực là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
- 通往机场的高速公路正在维修。
Đường cao tốc dẫn đến sân bay đang được bảo dưỡng.
- 他找到了一条通往山顶的小路。
Anh ấy tìm được một con đường mòn dẫn lên đỉnh núi.
Kết hợp thường gặp
- 通往成功
dẫn đến thành công
- 通往未来
dẫn đến tương lai
- 通往目的地
dẫn đến điểm đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.